Phương ngữ tiếng Malayic Dayak
14 phương ngữISO 639-3: xdyGlottocode: mala1480không nguy cấp
Glottolog ghi nhận 14 phương ngữ của tiếng Malayic Dayak (tên Glottolog: Malayic Dayak). Theo phân loại này, tiếng Malayic Dayak thuộc ngữ hệ Nam Đảo (Glottolog: Austronesian), nhánh gần nhất là Malayic. Khu vực địa lý lớn: Papunesia (hải đảo Đông Nam Á, New Guinea, Thái Bình Dương). Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: không nguy cấp.
Các phương ngữ
- Arut · Sukarame
- Banana'
- Beginci
- Belantikan · Sungkup
- Delang
- Gerai
- Kayung
- Lamandau · Landau Kantu
- Mentebah-Suruk
- Riam · Nibung Terjung
- Semitau
- Suhaid
- Sukamara · Kerta Mulya
- Tapitn
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tiếng Malayic Dayak trong cây phân loại
- Ngữ hệ Nam Đảo (Austronesian) · ngữ hệ / nhánh
- Ngữ tộc Mã Lai–Đa Đảo (Malayo-Polynesian) · ngữ hệ / nhánh
- Malayo-Chamic · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm ngôn ngữ Malay (Malayic) · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Malayic Dayak
Tra thêm
- Tiếng Malayic Dayak: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Malayic Dayak trên Glottolog (mala1480) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tiếng Malayic Dayak trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.