Phương ngữ tiếng Nga
14 phương ngữISO 639-3: rusGlottocode: russ1263không nguy cấp
Glottolog ghi nhận 14 phương ngữ của tiếng Nga (tên Glottolog: Russian), trong đó 2 mục là nhóm phương ngữ có phương ngữ con. Theo phân loại này, tiếng Nga thuộc hệ ngôn ngữ Ấn-Âu (Glottolog: Indo-European), nhánh gần nhất là East Slavic. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu. Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: không nguy cấp.
Các phương ngữ
- Central Russian
- Kodiak Creole Russian · Kodiak Russian Creole bản đồ
- Ninilchik
- North Russian · Northern Russian
- South Russian · Southern Russian
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tiếng Nga trong cây phân loại
- Hệ ngôn ngữ Ấn-Âu (Indo-European) · ngữ hệ / nhánh
- Classical Indo-European · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm ngôn ngữ Balt-Slav (Balto-Slavic) · ngữ hệ / nhánh
- Ngữ tộc Slav (Slavic) · ngữ hệ / nhánh
- Slav Đông (East Slavic) · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Nga
Ngôn ngữ cùng nhánh cũng có phương ngữ được ghi nhận
Tra thêm
- Tiếng Nga: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Russian trên Glottolog (russ1263) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tiếng Nga trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.