Phương ngữ tiếng Tabasaran
2 phương ngữISO 639-3: tabGlottocode: taba1259bị đe doạ
Glottolog ghi nhận 2 phương ngữ của tiếng Tabasaran (tên Glottolog: Tabasaran). Theo phân loại này, tiếng Tabasaran thuộc ngữ hệ Nakh-Daghestanian, nhánh gần nhất là Tabasaran-Aghul-Lezgi. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu. Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: bị đe doạ.
Các phương ngữ
- North Tabasaran
- South Tabasaran · Khanag, North Tabasaran
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tiếng Tabasaran trong cây phân loại
- Nakh-Daghestanian · ngữ hệ / nhánh
- Daghestanian · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm Lezgic (Lezgic) · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm Samur (Samur) · ngữ hệ / nhánh
- Eastern Samur · ngữ hệ / nhánh
- Tabasaran-Aghul-Lezgi · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Tabasaran
Tra thêm
- Tiếng Tabasaran: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Tabasaran trên Glottolog (taba1259) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tiếng Tabasaran trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.