Phương ngữ tiếng Wakka Wakka
2 phương ngữISO 639-3: wkwGlottocode: waka1274gần tuyệt chủng
Glottolog ghi nhận 2 phương ngữ của tiếng Wakka Wakka (tên Glottolog: Wakawaka). Theo phân loại này, tiếng Wakka Wakka thuộc hệ ngôn ngữ Pama–Nyungar (Glottolog: Pama-Nyungan), nhánh gần nhất là Western Waka-Kabic. Khu vực địa lý lớn: châu Úc. Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: gần tuyệt chủng.
Các phương ngữ
- Duungidjawu · Dundijau bản đồ
- Wagawaga (Australia)
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tiếng Wakka Wakka trong cây phân loại
- Hệ ngôn ngữ Pama–Nyungar (Pama-Nyungan) · ngữ hệ / nhánh
- Southeastern Pama-Nyungan · ngữ hệ / nhánh
- North Coast Pama-Nyungan · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm Waka–Kabic (Waka-Kabic) · ngữ hệ / nhánh
- Western Waka-Kabic · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Wakka Wakka
Tra thêm
- Tiếng Wakka Wakka: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Wakawaka trên Glottolog (waka1274) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tiếng Wakka Wakka trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.