Erevan Kurmanji
phương ngữGlottocode: erev1241Á – Âu
Erevan Kurmanji là một phương ngữ tiếng Kurmanji theo phân loại của Glottolog, nằm trong nhóm Northern Kurmanji. Tiếng Kurmanji thuộc hệ ngôn ngữ Ấn-Âu (Glottolog: Indo-European). Glottolog ghi nhận 28 phương ngữ của tiếng Kurmanji; cùng cấp với Erevan Kurmanji có 4 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.
Thuộc ngôn ngữTiếng Kurmanji ISO 639-3: kmr›
Chuỗi phân loại
- Hệ ngôn ngữ Ấn-Âu (Indo-European) · ngữ hệ / nhánh
- Classical Indo-European · ngữ hệ / nhánh
- Ngữ tộc Ấn-Iran (Indo-Iranian) · ngữ hệ / nhánh
- Iranian-Nuristani · ngữ hệ / nhánh
- Ngữ chi Iran (Iranian) · ngữ hệ / nhánh
- Central Iranian PBS · ngữ hệ / nhánh
- Central Iranian PB · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm Northwestern Iranian (Northwestern Iranian) · ngữ hệ / nhánh
- Laki-Kurdish · ngữ hệ / nhánh
- Kurdish · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Kurmanji (Northern Kurdish) · ngôn ngữ
- Northern Kurmanji · phương ngữ
- Erevan Kurmanji
Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.
Phương ngữ cùng cấp trong nhóm Northern Kurmanji
Vị trí
Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Kurmanji: xem trên OpenStreetMap.
Tra thêm
- Mục Erevan Kurmanji trên Glottolog (erev1241) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Toàn bộ 28 phương ngữ tiếng Kurmanji
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.