Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Gällivare Finnish

phương ngữGlottocode: gall1277Á – Âungôn ngữ mẹ: hấp hối

Gällivare Finnish là một phương ngữ tiếng Meänkieli theo phân loại của Glottolog. Tiếng Meänkieli thuộc hệ ngôn ngữ Ural (Glottolog: Uralic). Glottolog ghi nhận 3 phương ngữ của tiếng Meänkieli; cùng cấp với Gällivare Finnish có 2 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.

Thuộc ngôn ngữ
Tiếng Meänkieli ISO 639-3: fit
›

Chuỗi phân loại

  1. Hệ ngôn ngữ Ural (Uralic) · ngữ hệ / nhánh
  2. Ngữ chi Finn (Finnic) · ngữ hệ / nhánh
  3. Coastal Finnic · ngữ hệ / nhánh
  4. Neva · ngữ hệ / nhánh
  5. North Finnic · ngữ hệ / nhánh
  6. Nuclear Finnish · ngữ hệ / nhánh
  7. Tiếng Meänkieli (Meänkieli) · ngôn ngữ
  8. Gällivare Finnish

Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.

Phương ngữ cùng cấp

Vị trí

Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Meänkieli: xem trên OpenStreetMap.

Tra thêm

Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.