Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Gavião

phương ngữGlottocode: gavi1247Nam Mỹngôn ngữ mẹ: đang mất dần người nói

Gavião là một phương ngữ tiếng Gavião of Jiparaná theo phân loại của Glottolog. Tiếng Gavião of Jiparaná thuộc hệ ngôn ngữ Tupi (Glottolog: Tupian). Glottolog ghi nhận 2 phương ngữ của tiếng Gavião of Jiparaná; cùng cấp với Gavião có 1 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Nam Mỹ.

Thuộc ngôn ngữ
Tiếng Gavião of Jiparaná ISO 639-3: gvo
›

Chuỗi phân loại

  1. Hệ ngôn ngữ Tupi (Tupian) · ngữ hệ / nhánh
  2. Nhóm Monde (Monde) · ngữ hệ / nhánh
  3. Gavianic · ngữ hệ / nhánh
  4. Nuclear Gavianic · ngữ hệ / nhánh
  5. Tiếng Gavião of Jiparaná (Gavião Do Jiparaná) · ngôn ngữ
  6. Gavião

Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.

Phương ngữ cùng cấp

Vị trí

Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Gavião of Jiparaná: xem trên OpenStreetMap.

Tra thêm

Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.