Grangali
Grangali là một phương ngữ tiếng Nangalami theo phân loại của Glottolog. Tên gọi khác được ghi nhận: Nuclear Grangali. Tiếng Nangalami thuộc hệ ngôn ngữ Ấn-Âu (Glottolog: Indo-European). Glottolog ghi nhận 2 phương ngữ của tiếng Nangalami; cùng cấp với Grangali có 1 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.
Thuộc ngôn ngữTiếng Nangalami ISO 639-3: nli›
Chuỗi phân loại
- Hệ ngôn ngữ Ấn-Âu (Indo-European) · ngữ hệ / nhánh
- Classical Indo-European · ngữ hệ / nhánh
- Ngữ tộc Ấn-Iran (Indo-Iranian) · ngữ hệ / nhánh
- Ngữ chi Indo-Arya (Indo-Aryan) · ngữ hệ / nhánh
- Gawarbatic · ngữ hệ / nhánh
- Shumashtic · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Nangalami (Grangali-Ningalami) · ngôn ngữ
- Grangali
Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.
Phương ngữ cùng cấp
Tên gọi khác
Tên ghi trong các danh mục mà Glottolog tổng hợp (Multitree, ElCat, WALS…); có tên chỉ là cách gọi theo địa danh.
Vị trí
Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Nangalami: xem trên OpenStreetMap.
Tra thêm
- Mục Grangali trên Glottolog (nucl1285) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Toàn bộ 2 phương ngữ tiếng Nangalami
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.