Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Guajajára

phương ngữGlottocode: guaj1255Nam Mỹngôn ngữ mẹ: hấp hối

Guajajára là một phương ngữ tiếng Tembé theo phân loại của Glottolog. Tên gọi khác được ghi nhận: Guajajara, Guajajra, Guazazzara, Tenetehara, Tenetehára. Tiếng Tembé thuộc hệ ngôn ngữ Tupi (Glottolog: Tupian). Glottolog ghi nhận 8 phương ngữ của tiếng Tembé; cùng cấp với Guajajára có 1 phương ngữ khác. Guajajára có 3 phương ngữ con. Khu vực địa lý lớn: Nam Mỹ.

Thuộc ngôn ngữ
Tiếng Tembé ISO 639-3: tqb
›

Chuỗi phân loại

  1. Hệ ngôn ngữ Tupi (Tupian) · ngữ hệ / nhánh
  2. Eastern Tupian · ngữ hệ / nhánh
  3. Maweti-Guarani · ngữ hệ / nhánh
  4. Aweti-Guarani · ngữ hệ / nhánh
  5. Nhóm Tupi–Guarani (Tupi-Guarani) · ngữ hệ / nhánh
  6. Tupi-Guarani Subgroup IV · ngữ hệ / nhánh
  7. Tupi-Guarani Subgroup IV.B · ngữ hệ / nhánh
  8. Tiếng Tembé (Tenetehara) · ngôn ngữ
  9. Guajajára

Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.

Phương ngữ con của Guajajára

Phương ngữ cùng cấp

Tên gọi khác

GuajajaraGuajajraGuazazzaraTeneteharaTeneteháraTembéTeneteharGwazazara

Tên ghi trong các danh mục mà Glottolog tổng hợp (Multitree, ElCat, WALS…); có tên chỉ là cách gọi theo địa danh.

Vị trí

Glottolog đặt Guajajára tại toạ độ -4.6946, -45.7081 — xem trên OpenStreetMap. Toạ độ là một điểm đại diện, không phải ranh giới vùng nói.

Tra thêm

Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.