Hirado-ben
phương ngữGlottocode: hira1247Á – Âu
Hirado-ben là một phương ngữ tiếng Nhật theo phân loại của Glottolog, nằm trong nhóm Nagasaki-ben. Tiếng Nhật thuộc ngữ hệ Nhật Bản-Lưu Cầu (Glottolog: Japonic). Glottolog ghi nhận 119 phương ngữ của tiếng Nhật; cùng cấp với Hirado-ben có 1 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.
Thuộc ngôn ngữTiếng Nhật ISO 639-3: jpn›
Chuỗi phân loại
- Ngữ hệ Nhật Bản-Lưu Cầu (Japonic) · ngữ hệ / nhánh
- Japanesic · ngữ hệ / nhánh
- Japan-Taiwan Japanese · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Nhật (Japanese) · ngôn ngữ
- Kyūshū · phương ngữ
- Hichiku · phương ngữ
- Nagasaki-ben · phương ngữ
- Hirado-ben
Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.
Phương ngữ cùng cấp trong nhóm Nagasaki-ben
Vị trí
Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Nhật: xem trên OpenStreetMap.
Tra thêm
- Mục Hirado-ben trên Glottolog (hira1247) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Toàn bộ 119 phương ngữ tiếng Nhật
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.