Kabira
phương ngữGlottocode: kabi1263Á – Âungôn ngữ mẹ: đang mất dần người nói
Kabira là một phương ngữ tiếng Yaeyama theo phân loại của Glottolog. Tiếng Yaeyama thuộc ngữ hệ Nhật Bản-Lưu Cầu (Glottolog: Japonic). Glottolog ghi nhận 9 phương ngữ của tiếng Yaeyama; cùng cấp với Kabira có 8 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.
Thuộc ngôn ngữTiếng Yaeyama ISO 639-3: rys›
Chuỗi phân loại
- Ngữ hệ Nhật Bản-Lưu Cầu (Japonic) · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm ngôn ngữ Lưu Cầu (Ryukyuan) · ngữ hệ / nhánh
- Southern Ryukyu · ngữ hệ / nhánh
- Macro-Yaeyama · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Yaeyama (Yaeyama) · ngôn ngữ
- Kabira
Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.
Phương ngữ cùng cấp
Haterumaphương ngữHatomaphương ngữIshigakiphương ngữKohamaphương ngữKuroshimaphương ngữShirahophương ngữSonaiphương ngữTaketomiphương ngữ
Vị trí
Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Yaeyama: xem trên OpenStreetMap.
Tra thêm
- Mục Kabira trên Glottolog (kabi1263) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Toàn bộ 9 phương ngữ tiếng Yaeyama
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.