|Khessákhoe
phương ngữGlottocode: khes1242châu Phingôn ngữ mẹ: đang mất dần người nói
|Khessákhoe là một phương ngữ tiếng Gǁana theo phân loại của Glottolog. Tiếng Gǁana thuộc ngữ hệ Khoe–Kwadi (Glottolog: Khoe-Kwadi). Glottolog ghi nhận 4 phương ngữ của tiếng Gǁana; cùng cấp với |Khessákhoe có 3 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: châu Phi.
Thuộc ngôn ngữTiếng Gǁana ISO 639-3: gnk›
Chuỗi phân loại
- Ngữ hệ Khoe–Kwadi (Khoe-Kwadi) · ngữ hệ / nhánh
- Ngữ tộc Khoe (Khoe) · ngữ hệ / nhánh
- Non-Khoekhoe · ngữ hệ / nhánh
- West-Kxoe · ngữ hệ / nhánh
- Naro-Ana · ngữ hệ / nhánh
- Ana · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Gǁana (//Gana) · ngôn ngữ
- |Khessákhoe
Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.
Phương ngữ cùng cấp
Vị trí
Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Gǁana: xem trên OpenStreetMap.
Tra thêm
- Mục |Khessákhoe trên Glottolog (khes1242) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Toàn bộ 4 phương ngữ tiếng Gǁana
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.