Kuwaiti Hadari Arabic
Kuwaiti Hadari Arabic là một phương ngữ tiếng Ả Rập vùng Vịnh theo phân loại của Glottolog. Tên gọi khác được ghi nhận: Kuwayt. Tiếng Ả Rập vùng Vịnh thuộc ngữ hệ Afro-Asiatic. Glottolog ghi nhận 8 phương ngữ của tiếng Ả Rập vùng Vịnh; cùng cấp với Kuwaiti Hadari Arabic có 7 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.
Thuộc ngôn ngữTiếng Ả Rập vùng Vịnh ISO 639-3: afb›
Chuỗi phân loại
- Afro-Asiatic · ngữ hệ / nhánh
- Ngôn ngữ Semit (Semitic) · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm ngôn ngữ Semit Tây (West Semitic) · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm ngôn ngữ Semit Trung (Central Semitic) · ngữ hệ / nhánh
- Arabian · ngữ hệ / nhánh
- Arabic · ngữ hệ / nhánh
- Arabian Peninsula Arabic · ngữ hệ / nhánh
- North Arabian Beduin Arabic · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Ả Rập vùng Vịnh (Gulf Arabic) · ngôn ngữ
- Kuwaiti Hadari Arabic
Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.
Phương ngữ cùng cấp
Tên gọi khác
Tên ghi trong các danh mục mà Glottolog tổng hợp (Multitree, ElCat, WALS…); có tên chỉ là cách gọi theo địa danh.
Vị trí
Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Ả Rập vùng Vịnh: xem trên OpenStreetMap.
Tra thêm
- Mục Kuwaiti Hadari Arabic trên Glottolog (kuwa1251) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Toàn bộ 8 phương ngữ tiếng Ả Rập vùng Vịnh
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.