Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Nago

phương ngữGlottocode: nago1243Á – Âungôn ngữ mẹ: hấp hối

Nago là một phương ngữ tiếng Kunigami theo phân loại của Glottolog. Tiếng Kunigami thuộc ngữ hệ Nhật Bản-Lưu Cầu (Glottolog: Japonic). Glottolog ghi nhận 1 phương ngữ của tiếng Kunigami. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.

Thuộc ngôn ngữ
Tiếng Kunigami ISO 639-3: xug
›

Chuỗi phân loại

  1. Ngữ hệ Nhật Bản-Lưu Cầu (Japonic) · ngữ hệ / nhánh
  2. Nhóm ngôn ngữ Lưu Cầu (Ryukyuan) · ngữ hệ / nhánh
  3. Nhóm Northern Ryukyuan (Northern Ryukyuan) · ngữ hệ / nhánh
  4. Okinawa · ngữ hệ / nhánh
  5. Tiếng Kunigami (Kunigami) · ngôn ngữ
  6. Nago

Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.

Vị trí

Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Kunigami: xem trên OpenStreetMap.

Tra thêm

Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.