Nagoya
phương ngữGlottocode: nago1242Á – Âu
Nagoya là một phương ngữ tiếng Nhật theo phân loại của Glottolog, nằm trong nhóm Owari. Tiếng Nhật thuộc ngữ hệ Nhật Bản-Lưu Cầu (Glottolog: Japonic). Glottolog ghi nhận 119 phương ngữ của tiếng Nhật; cùng cấp với Nagoya có 1 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.
Thuộc ngôn ngữTiếng Nhật ISO 639-3: jpn›
Chuỗi phân loại
- Ngữ hệ Nhật Bản-Lưu Cầu (Japonic) · ngữ hệ / nhánh
- Japanesic · ngữ hệ / nhánh
- Japan-Taiwan Japanese · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Nhật (Japanese) · ngôn ngữ
- Eastern Japanese · phương ngữ
- Tōkai-Tōsan · phương ngữ
- Gifu-Aichi · phương ngữ
- Owari · phương ngữ
- Nagoya
Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.
Phương ngữ cùng cấp trong nhóm Owari
Vị trí
Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Nhật: xem trên OpenStreetMap.
Tra thêm
- Mục Nagoya trên Glottolog (nago1242) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Toàn bộ 119 phương ngữ tiếng Nhật
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.