Narrangansett
phương ngữGlottocode: narr1280Bắc Mỹngôn ngữ mẹ: đã tuyệt chủng
Narrangansett là một phương ngữ tiếng Mohegan-Montauk-Narragansett theo phân loại của Glottolog. Tiếng Mohegan-Montauk-Narragansett thuộc ngữ hệ Algic (Glottolog: Algic). Glottolog ghi nhận 4 phương ngữ của tiếng Mohegan-Montauk-Narragansett; cùng cấp với Narrangansett có 3 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Bắc Mỹ.
Thuộc ngôn ngữTiếng Mohegan-Montauk-Narragansett ISO 639-3: mof›
Chuỗi phân loại
- Ngữ hệ Algic (Algic) · ngữ hệ / nhánh
- Algonquian-Blackfoot · ngữ hệ / nhánh
- Ngữ hệ Algonquia (Algonquian) · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm ngôn ngữ Algonquin Đông (Eastern Algonquian) · ngữ hệ / nhánh
- Maritimes-Southern New England Algonquian · ngữ hệ / nhánh
- Southern New England Algonquian · ngữ hệ / nhánh
- Western Southern New England Algonquian · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Mohegan-Montauk-Narragansett (Mohegan-Montauk-Narragansett) · ngôn ngữ
- Narrangansett
Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.
Phương ngữ cùng cấp
Vị trí
Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Mohegan-Montauk-Narragansett: xem trên OpenStreetMap.
Tra thêm
- Mục Narrangansett trên Glottolog (narr1280) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Toàn bộ 4 phương ngữ tiếng Mohegan-Montauk-Narragansett
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.