Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Nuclear Deni

phương ngữGlottocode: mamo1239Nam Mỹngôn ngữ mẹ: đang mất dần người nói

Nuclear Deni là một phương ngữ tiếng Deni theo phân loại của Glottolog. Tiếng Deni thuộc nhóm Arawan (Glottolog: Arawan). Glottolog ghi nhận 4 phương ngữ của tiếng Deni; cùng cấp với Nuclear Deni có 1 phương ngữ khác. Nuclear Deni có 2 phương ngữ con. Khu vực địa lý lớn: Nam Mỹ.

Thuộc ngôn ngữ
Tiếng Deni ISO 639-3: dny
›

Chuỗi phân loại

  1. Nhóm Arawan (Arawan) · ngữ hệ / nhánh
  2. Madi-Madiha · ngữ hệ / nhánh
  3. Madiha · ngữ hệ / nhánh
  4. Tiếng Deni (Deni) · ngôn ngữ
  5. Nuclear Deni

Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.

Phương ngữ con của Nuclear Deni

Phương ngữ cùng cấp

Vị trí

Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Deni: xem trên OpenStreetMap.

Tra thêm

Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.