Nuclear Mser
phương ngữGlottocode: nucl1691châu Phingôn ngữ mẹ: hấp hối
Nuclear Mser là một phương ngữ tiếng Mser theo phân loại của Glottolog. Tiếng Mser thuộc ngữ hệ Afro-Asiatic. Glottolog ghi nhận 5 phương ngữ của tiếng Mser; cùng cấp với Nuclear Mser có 4 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: châu Phi.
Thuộc ngôn ngữTiếng Mser ISO 639-3: kqx›
Chuỗi phân loại
- Afro-Asiatic · ngữ hệ / nhánh
- Ngữ tộc Tchad (Chadic) · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm ngôn ngữ Biu-Mandara (Biu-Mandara) · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm North Biu-Mandara (North Biu-Mandara) · ngữ hệ / nhánh
- Kotoko-Buduma · ngữ hệ / nhánh
- Kotoko Central · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Mser (Mser) · ngôn ngữ
- Nuclear Mser
Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.
Phương ngữ cùng cấp
Vị trí
Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Mser: xem trên OpenStreetMap.
Tra thêm
- Mục Nuclear Mser trên Glottolog (nucl1691) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Toàn bộ 5 phương ngữ tiếng Mser
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.