Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Thai Malay

phương ngữGlottocode: thai1260Á – Âu

Thai Malay là một phương ngữ tiếng Nam Thái theo phân loại của Glottolog. Tiếng Nam Thái thuộc ngữ hệ Tai-Kadai. Glottolog ghi nhận 2 phương ngữ của tiếng Nam Thái; cùng cấp với Thai Malay có 1 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.

Thuộc ngôn ngữ
Tiếng Nam Thái ISO 639-3: sou
›

Chuỗi phân loại

  1. Tai-Kadai · ngữ hệ / nhánh
  2. Nhóm Kam–Tai (Kam-Tai) · ngữ hệ / nhánh
  3. Daic-Beic · ngữ hệ / nhánh
  4. Daic · ngữ hệ / nhánh
  5. Central-Southwestern Tai · ngữ hệ / nhánh
  6. Wenma-Southwestern Tai · ngữ hệ / nhánh
  7. Sapa-Southwestern Tai · ngữ hệ / nhánh
  8. Nhóm Southwestern Tai (Southwestern Tai) · ngữ hệ / nhánh
  9. Southwestern Thai PH · ngữ hệ / nhánh
  10. Lao-Thai · ngữ hệ / nhánh
  11. Tiếng Nam Thái (Southern Thai) · ngôn ngữ
  12. Thai Malay

Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.

Phương ngữ cùng cấp

Vị trí

Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Nam Thái: xem trên OpenStreetMap.

Tra thêm

Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.