Western Galician Yiddish
phương ngữGlottocode: west2899Á – Âu
Western Galician Yiddish là một phương ngữ tiếng Eastern Yiddish theo phân loại của Glottolog, nằm trong nhóm Mideastern Yiddish. Tiếng Eastern Yiddish thuộc hệ ngôn ngữ Ấn-Âu (Glottolog: Indo-European). Glottolog ghi nhận 12 phương ngữ của tiếng Eastern Yiddish; cùng cấp với Western Galician Yiddish có 2 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.
Thuộc ngôn ngữTiếng Eastern Yiddish ISO 639-3: ydd›
Chuỗi phân loại
- Hệ ngôn ngữ Ấn-Âu (Indo-European) · ngữ hệ / nhánh
- Classical Indo-European · ngữ hệ / nhánh
- Germanic · ngữ hệ / nhánh
- Northwest Germanic · ngữ hệ / nhánh
- West Germanic · ngữ hệ / nhánh
- High German · ngữ hệ / nhánh
- Middle German · ngữ hệ / nhánh
- East Middle German · ngữ hệ / nhánh
- Schlesisch-Wilmesau · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Eastern Yiddish (Eastern Yiddish) · ngôn ngữ
- Nuclear Eastern Yiddish · phương ngữ
- Mideastern Yiddish · phương ngữ
- Western Galician Yiddish
Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.
Phương ngữ cùng cấp trong nhóm Mideastern Yiddish
Vị trí
Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Eastern Yiddish: xem trên OpenStreetMap.
Tra thêm
- Mục Western Galician Yiddish trên Glottolog (west2899) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Toàn bộ 12 phương ngữ tiếng Eastern Yiddish
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.