Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đôm đốp

đômđốp
Tính từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗom˧˧ ʔɗop̚˧˦] · Huế [ʔɗom˧˧ ʔɗop̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗom˧˧ ʔɗop̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. diminutive reduplication of đốp: Used to describe sharp, loud, crisp sounds occurring in quick succession
    • Tiếng vỗ tay đôm đốp.Applause rang out with loud, sharp claps.

Chữ Hán Nôm

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

đốpvần ôp · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đôm đốp" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.