ẻm
Đại từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɛm˧˩] · Huế [ʔɛm˧˨] · Sài Gòn [ʔɛm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- they/them, that person who's a little younger than me
- they/them, that student who's younger than me as a teacher
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Word formation with distal denotation by adding hỏi tone to the root em in Southern Vietnamese and some topolects of Thanh Hoá.
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ẻm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.