Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Anphonsô

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˧ fɔn˧˧ so˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔaːŋ˧˧ fɔŋ˧˧ ʂow˧˧] ~ [ʔaːŋ˧˧ fɔŋ˧˧ sow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Alphonsus Liguori (Italian bishop and founder of the Redemptorists)
  2. Alfonso

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From Portuguese Alfonso.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Anphonsô" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.