chạng
Động từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːŋ˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [caːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Central Vietnam and Southern Vietnam form of giạng (“to spread out; split; extend (diagonally)”)
- Anh chàng cũng chạng chân, khuỳnh tay trợn mắt nhìn trở lại – […]The lad also stood with his feet apart and his arms akimbo, rolling his eyes and looking back, […]
Chữ Hán Nôm
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "chạng"
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chạng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.