Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

crush

Danh từĐộng từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəː˨˩ zəːt̚˧˦] ~ [kɹəːt̚˧˦] · Huế [kəː˦˩ ʐəːk̚˦˧˥] ~ [kɹəːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kəː˨˩ ɹəːk̚˦˥] ~ [kɹəːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. crush (the person whom someone has an infatuation with)
Động từ
  1. crush (to feel infatuation or unrequited love)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Unadapted borrowing from English crush.

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "crush" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.