dà
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˨˩] · Huế [jaː˦˩] · Sài Gòn [jaː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- various plants of the genus Ceriops
- North Central Vietnam form of nhà (“house; home”)
- - Ông ở dà (nhà) khôông đi chơi mô à? - Biết chơi chiếc với ai, đèng (đành) ở dà rứa thôi rọ!- Are you just gonna stay at home and not hang out anywhere? - I can't think of anyone to hang out with, so i guess i'm just gonna stay at home!
- brownish
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): According to S. Tandart, Vietnamese traditionally used the bark of this tree to dye their work clothes, hence the color sense. From Proto-Vietic *ɲaː (“house”). See nhà for more.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "dà" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.