Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dô

Tính từĐộng từThán từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zo˧˧] · Huế, Sài Gòn [jow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. uncommon form of nhô (“protruding”)
    • Hèn chi cái trán dô cái cằm vuông, cái răng vâu vẩu, cái dáng đi hơi gù gù… sao cứ nhang nhác một ai?No wonder the protruding forehead, the square jaw, the buckteeth, the slightly slouching way of walking… somehow reminded him of someone.
Động từ
  1. pronunciation spelling of vô, representing Southern Vietnam Vietnamese
Thán từ
  1. a common toast used when drinking in a group

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "dô" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.