dặt dẹo
dặtdẹo
Phó từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [zat̚˧˨ʔ zɛw˧˨ʔ] · Huế [jak̚˨˩ʔ jɛw˨˩ʔ] · Sài Gòn [jak̚˨˩˨ jɛw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- unsettledly
- nằm dặt dẹo bên lề đường bụi bặmto lie dead on the filthy sidewalks every now and then
- lopsidedly
- Bị chuốc cho lắm rồi người đứng dặt dẹo ra.The man had been unable to remain a firm stand for his excessive imbibement.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "dặt dẹo" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.