dress code
Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɹɛt̚˧˦ kot̚˧˦] ~ [ʔɗəː˨˩ zɛt̚˧˦ kot̚˧˦] · Huế [ʔɗɹɛt̚˦˧˥ kok̚˦˧˥] ~ [ʔɗəː˦˩ ʐɛt̚˦˧˥ kok̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗɹɛk̚˦˥ kok̚˦˥] ~ [ʔɗəː˨˩ ɹɛk̚˦˥ kok̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- dress code
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Unadapted borrowing from English dress code.
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "dress code" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.