Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

EU

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɛ˧˧ ʔu˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɛ˧˧ ʔʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. synonym of Liên minh châu Âu (“European Union”)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Orthographic borrowing from English EU.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "EU" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.