Gioóc-gia

gioócgia
Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɔk̚˧˦ zaː˧˧] · Huế [jɔk̚˦˧˥ jaː˧˧] · Sài Gòn [jɔk̚˦˥ jaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Georgia (a state in the Southern United States)
  2. Georgia (a transcontinental country in the Caucasus region of Europe and Asia, on the coast of the Black Sea)
    • Ở một số hệ thống, người ta sử dụng các mẫu kê khai đặc biệt dành cho các ứng cử viên vào các chức vụ công, thí dụ như ở Bê-la-rút và Gioóc-gia.In some systems special forms are used for candidates for official positions, for example in Belarus and Georgia.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From English Georgia. Compare Gru-di-a.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

giavần a · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Gioóc-gia" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.