Giuđa Ítcariốt
Danh từ riêng Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [zu˧˧ ʔɗaː˧˧ ʔit̚˧˦ kaː˧˧ ɹi˧˧ ʔot̚˧˦] ~ [zu˧˧ ʔɗaː˧˧ ʔit̚˧˦ kaː˧˧ zi˧˧ ʔot̚˧˦] · Huế [jʊw˧˧ ʔɗaː˧˧ ʔit̚˦˧˥ kaː˧˧ ɹɪj˧˧ ʔok̚˦˧˥] · Sài Gòn [jʊw˧˧ ʔɗaː˧˧ ʔɨt̚˦˥ kaː˧˧ ɹɪj˧˧ ʔok̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Judas Iscariot
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Giuđa + Ítcariốt. Cognate with English Judas Iscariot.
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Giuđa Ítcariốt" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.