Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

inbox

Danh từĐộng từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔin˧˧ ʔɓəwk͡p̚˧˦] ~ [ʔin˧˧ ʔɓawk͡p̚˧˦] · Huế [ʔin˧˧ ʔɓəwk͡p̚˦˧˥] ~ [ʔin˧˧ ʔɓawk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɨn˧˧ ʔɓəwk͡p̚˦˥] ~ [ʔɨn˧˧ ʔɓawk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. private message, PM
    • Chị check inbox em nhé.Please check up on my private message to you.
Động từ
  1. to send someone such messages
    • Inbox em.Send me a private message.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Unadapted borrowing from English inbox.

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "inbox" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.