Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khoẻ re

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwɛ˧˩ zɛ˧˧] · Huế [kʰwɛ˧˨ ʐɛ˧˧] · Sài Gòn [kʰwɛ˨˩˦ ɹɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. healthy and lively
  2. free from burdens or duties
    • Tuần sau nghỉ lễ ba ngày liên tùng tục, lâu rồi mới được vậy cứ gọi là khoẻ re.Next week, I'll have three straight days of holidays, life is not this easy often man.

Âm tiết

khoẻvần oe · thanh hỏi
revần e · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "khoẻ re" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.