Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mẹc

Thán từDanh từ Từ bổ sung

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Thán từ
  1. shit!, crap!
    • Thằng Tây mặt đỏ bụng to,/Miệng luôn chửi mẹc, xà lù cô-soong.The Westerner whose face is red and belly is big,/His mouth curses "merde", "salaud", "cochon"
    • Mẹc xà lù. Bà má tui ơi.Crap! Holy Mother!
    • Mẹc xà lù... Thằng Vinh Mát đi đâu mà bảnh vậy kìa?Damn... Where is Vinh Mát going, handsomely dressed like that?
Danh từ
  1. Merc (short for Mercedes)
    • Tại sao xe "Mẹc" lại hấp dẫn trong mắt nhiều người?Why are "Mercs" attractive to many people?

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Borrowed from French merde. Clipping of Mẹc-xe-đét.

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "mẹc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.