nẩu
Đại từDanh từ riêng Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [nəw˧˩] · Huế [nəw˧˨] · Sài Gòn [nəw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- he; she; they
- The regions of Bình Định and Phú Yên in South-Central Vietnam.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Word formation with distal denotation by adding hỏi tone to the root nậu (“band; gang”) in Southern Vietnamese and some topolects of Thanh Hoá. From nẩu, the third-person pronoun characteristic of the dialect of that area.
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nẩu" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.