Pa-ki-xtan

pakixtan
Danh từ riêngTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [paː˧˧ ki˧˧ staːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [paː˧˧ kɪj˧˧ staːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Pakistan (a country in South Asia)
Tính từ
  1. Pakistani

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From English Pakistan, from Urdu پاکستان.

Âm tiết

pavần a · thanh ngang
kivần i · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Pa-ki-xtan" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.