Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ròi

Danh từYếu tố cấu tạo từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɔj˨˩] · Huế [ʐɔj˦˩] · Sài Gòn [ɹɔj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. obsolete spelling of dòi (“maggot”)
Yếu tố cấu tạo từ
  1. reduplicant of rạch, only used in rạch ròi
  2. reduplicant of rẽ, only used in rẽ ròi

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): See dòi for more information. See the etymology of the corresponding lemma form.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "ròi"

Âm tiết

ròivần oi · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ròi" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.