random
Phó từTính từĐộng từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːn˧˧ ʔɗɔm˧˧] · Huế [ʐaːŋ˧˧ ʔɗɔm˧˧] · Sài Gòn [ɹaːŋ˧˧ ʔɗɔm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- randomly
- Chọn random ba món quà.To choose three gifts randomly.
- random (unpredictable outcome)
- quà randomrandom gifts
- to do something randomly
- Nếu chưa biết ăn món gì thì cứ random thôi.If you haven't known what to eat, just choose randomly.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Borrowed from English random.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "random" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.