setup
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɛt̚˧˦ ʔəp̚˧˦] ~ [set̚˧˦ ʔəp̚˧˦] ~ [sɛt̚˧˦ ʔup̚˧˦] ~ [set̚˧˦ ʔup̚˧˦] · Huế [sɛt̚˦˧˥ ʔəp̚˦˧˥] ~ [set̚˦˧˥ ʔəp̚˦˧˥] ~ [sɛt̚˦˧˥ ʔup̚˦˧˥] ~ [set̚˦˧˥ ʔup̚˦˧˥] · Sài Gòn [sɛk̚˦˥ ʔəp̚˦˥] ~ [səːt̚˦˥ ʔəp̚˦˥] ~ [sɛk̚˦˥ ʔʊp̚˦˥] ~ [səːt̚˦˥ ʔʊp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- A combination of equipment together with how it is configured or arranged.
- Đây là setup livestream của mình.This is my livestream setup.
- The fashion in which something is organized or arranged.
- setup bàn làm việcdesk arrangement
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): From English setup. Not to be confused with the verbal form set up.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "setup" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.