set up
Động từDanh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɛt̚˧˦ ʔəp̚˧˦] ~ [set̚˧˦ ʔəp̚˧˦] ~ [sɛt̚˧˦ ʔup̚˧˦] ~ [set̚˧˦ ʔup̚˧˦] · Huế [sɛt̚˦˧˥ ʔəp̚˦˧˥] ~ [set̚˦˧˥ ʔəp̚˦˧˥] ~ [sɛt̚˦˧˥ ʔup̚˦˧˥] ~ [set̚˦˧˥ ʔup̚˦˧˥] · Sài Gòn [sɛk̚˦˥ ʔəp̚˦˥] ~ [səːt̚˦˥ ʔəp̚˦˥] ~ [sɛk̚˦˥ ʔʊp̚˦˥] ~ [səːt̚˦˥ ʔʊp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- To make ready for use.
- Set up lẹ đi còn chơi.Hurry up, set up (your account) so we can play (this game).
- Anh này chuyên set up Facebook Ads.He specializes in setting up Facebook Ads.
- misspelling of setup
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): From English set up.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "set up" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.