Động từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɔj˧˧ zɔj˧˨ʔ] · Huế [ʂɔj˧˧ ʐɔj˨˩ʔ] ~ [sɔj˧˧ ʐɔj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂɔj˧˧ ɹɔj˨˩˨] ~ [sɔj˧˧ ɹɔj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to light up, shine on, illuminate
- to clarify, cast light on
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): From soi (“to light up; to examine”) and rọi (“to beam, shine through”).
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "soi rọi" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.