sub
Danh từĐộng từcounter Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [səp̚˧˦] ~ [sap̚˧˦] · Huế [ʂəp̚˦˧˥] ~ [səp̚˦˧˥] ~ [ʂap̚˦˧˥] ~ [sap̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂəp̚˦˥] ~ [səp̚˦˥] ~ [ʂap̚˦˥] ~ [sap̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- a subtitle (for a film, a video, etc.)
- Ông này hát khó nghe lắm. Mở sub lên mới nghe được.This guy's singing is terrible. You need to turn on the subtitles to hear it.
- to subtitle (to translate for a film, a video, etc.)
- Thôi đi má. Ngồi sub nguyên cái video này chắc tới sáng mai luôn quá.Stop it. It's gonna take hours to subtitle this whole video.
- to subscribe (a YouTube channel)
- Nhớ sub cho tui nha.Don't forget to subscribe (to my YouTube channel).
- counter for YouTube subscribers
- Channel tụi mình đạt 1 triệu sub rồi.Our channel has reached 1 million subscribers.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Clipping of English subtitle. Clipping of English subscribe.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "sub" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.