phụ đề

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fu˧˨ʔ ʔɗe˨˩] · Huế [fʊw˨˩ʔ ʔɗej˦˩] · Sài Gòn [fʊw˨˩˨ ʔɗej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. là chữ hiện ra trong phim để người xem đọc được.

Câu ví dụ

  • Hôm qua tôi đã dịch và viết phụ đề cho một video bằng tiếng Esperanto và tiếng Tây Ban Nha.Yesterday I translated a video and composed subtitles in Esperanto and Spanish.

"phụ đề" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh subtitle
🇨🇳 Tiếng Trung 字幕 zì mù
🇫🇷 Tiếng Pháp le sous-titrage · le sous-titre
🇩🇪 Tiếng Đức der Untertitel
🇷🇺 Tiếng Nga субтитр субти́тр
🇮🇹 Tiếng Ý il sottotitolo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phụâm đầu ph · vần u · thanh nặng
đềâm đầu đ · vần ê · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "phụ đề" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.