đối tượng

Danh từ
Danh từ
  1. Đồ hữu hình có thể cảm giác được.
  2. Cụm danh từ làm bổ ngữ cho một cụm động từ hoặc cụm giới tự.
  3. Một đơn vị lưu trữ dữ liệu cá thể trong thời gian chạy, được dùng làm khối xây dựng cơ bản của các chương trình.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 對象.

"đối tượng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh subject; target; object · object · complement
🇨🇳 Tiếng Trung 对象 duì xiàng
🇯🇵 Tiếng Nhật 対象 たいしょう
🇰🇷 Tiếng Hàn 상대 sangdae
🇩🇪 Tiếng Đức das Objekt
🇷🇺 Tiếng Nga объект объе́кт · субъект субъе́кт
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha objeto · complemento

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "đối tượng"

Cấu tạo âm tiết

đốiâm đầu đ · vần ôi · thanh sắc
tượngâm đầu t · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đối tượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.