đpcm

Viết tắt
Viết tắt
  1. (Toán học) .
    • Vậy tam giác ABC vuông tại A (đpcm)‎.

Định nghĩa theo mục "đpcm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.