a-tu-la

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˧ tu˧˧ laː˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔaː˧˧ tʊw˧˧ laː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Á thần, phi thiên.

"a-tu-la" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh asura
🇨🇳 Tiếng Trung 阿修羅

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Định nghĩa theo mục "a-tu-la" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.