ADN

Viết tắt

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˧ ʔɗe˧˧ ʔɛn˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔaː˧˧ ʔɗej˧˧ ʔɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Viết tắt
  1. Phân tử chính của nhân tế bào thực vật và động vật, chứa đựng tất cả những tín hiệu tạo thành mọi tính trạng di truyền.

"ADN" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh DNA
🇹🇭 Tiếng Thái ดีเอ็นเอ dii-en-ee

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Định nghĩa theo mục "ADN" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.