amoniac
Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˧ mo˧˧ ni˧˧ ʔak̚˧˦] · Huế [ʔaː˧˧ mow˧˧ nɪj˧˧ ʔak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaː˧˧ mow˧˧ nɪj˧˧ ʔak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hợp chất khí không màu, mùi khai, nhẹ, dễ tan trong nước, thường dùng để sản xuất phân đạm, acid nitric.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ
"amoniac" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | ammonia |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Định nghĩa theo mục "amoniac" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.