ancol

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔaːn˧˧ kon˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những hợp chất hữu cơ trong phân tử có một hay nhiều nhóm OH nối với nguyên tử cacbon no.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Mượn từ .

Định nghĩa theo mục "ancol" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.